Thứ Ba, 15 tháng 8, 2017

TỔNG HỢP TỪ VỰNG PHẦN 1 : MÔ TẢ TRANH

Chắc hẳn khi tìm hiểu về cấu trúc đề thi TOEIC các bạn sẽ thấy có dạng bài về mô tả tranh. Vì vậy, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau học về những từ vựng, cụm từ mà thường có trong dạng bài TOEIC này nhé! Các bạn hãy học và ghi nhớ mỗi ngày 5 - 10 từ thôi nhé!


Working at the computer: làm việc với may tính
Staring at the computer: nhìn chằm chằm vào máy tính
Carrying something under her arm: mang 1 vài thứ dưới cánh tay
Shaking hands: bắt tay
Holding in a hand: cầm tay
Sitting across from each other: ngồi đối diện nhau
Opening the bottle’s cap: mở nắp của cái lọ
Typing on a keyboard: đánh máy
Examining something: kiểm tra 1 vài thứ
Watering a plant: Tưới cây
Looking at the monitor: nhìn vào máy tính
Staring into the distance: nhìn chằm chằm vào khoảng không
Reaching for the item: với tay lấy đồ
Entering the building: đi vào tòa nhà
Holding a book: cầm cuốn sách
Strolling along the park: đi dạo quanh công viên
Looking down at the machine: nhìn xuống máy
Rowing a boat: chèo thuyển

Playing different musical instructions: chơi các nhạc cụ khác nhau
Interviewing a person: phỏng vấn 1 người
Waiting with the suitcases: Đợi cùng hành lý
Addressing the audience: nói chuyện với khán giả
Sitting under the trees: ngồi dưới gốc cây
Giving the directions: đưa ra chỉ dẫn
Standing in line: đứng thành hàng
Booking a trip: đặt 1 chuyến đi
Making some copies: photocopy
Tidying up one’s desk: dọn dẹp bàn
Cleaning the street with a broom: làm sạch đường phố với cái chổi
Taking a nap on the bench: nghỉ trưa trên ghế dài
Conducting a phone conversation: Thực hiện 1 cuộc nói chuyện điện thoại
The doors is closed: cánh cửa được đóng
Speaking into the microphone: Nói vào micro
There is a lamppost: có 1 đèn đường
Pour the liquid into the cup: đổ chất lỏng vào cốc
Watching a program: xem 1 chương trình
Carrying the chairs: mang vác ghế
Shaking hands: bắt tay

Handing some paper to another: cầm giấy
Drinking from a cup: uống từ cốc
Look through the window: nhìn qua cửa sổ
Jogging around the park: đi bộ xung quanh công viên
Look toward mountains: Nhìn về phía những ngọn núi
Leaning agaist the wall: dựa vào tường
Watch a child: ngắm nhìn đứa trẻ
Climbing the ladder: chèo lên thang
Chatting with each other: nói chuyện với nhau
Standing beneath the tree: đứng bên dưới cây
Facing each other: đối mặt với nhau
Viewing art in the museum: xem tác phẩm nghệ thuật
Sharing the office space: làm cùng văn phòng
Taking a photograph: chụp ảnh
Attending the conference: tham dự hội thảo
Sitting across from each other: ngồi đối diện với nhau
Clapping hands: vỗ tay

Take a photograph: chụp ảnh
Having a meal: có bữa ăn
Look at the monitor: nhìn vào màn hình
Posting a notice on the window: đưa ra 1 thông báo trên cửa sổ
View a statue: nhìn 1 tượng đài
Organizing some papers: tổ chức sắp xếp giấy tờ
Read a newspaper: đọc báo
Looking over the menu: nhìn vào menu
Examining an item: kiểm tra hàng hóa
Glancing the screen: liếc nhìn màn hình
Inspect an item for sale: kiểm tra hàng hóa để bán
Paying for the item: thanh toán hàng hóa
Looking at items: nhìn vào các khoản, mục
Operate heavy machinery: vận hành máy móc hạng nặng
Carry a parcels: mang những bưu kiện
Adjusting his glasses: điều chỉnh cặp kính
Hold a document: cầm nắm tài liệu
Bending over the table: bẻ cong bàn
Use a hammer: sử dụng 1 cái búa
Boarding the bus: lên xe bus
Lying on a bench: nằm trên ghế dài
Washing the dish: rửa đĩa
Mowing a lawn: cắt cỏ
Watching a music concert: xem bản hòa nhạc
Resting on the grass: nằm nghỉ trên cỏ
Examining the patient: kiểm tra bệnh nhân
Enjoying the view: tận hưởng cảnh quan

Xem thêm bài viết: 



luyện thi toeic tại nhà
đăng ký thi toeic ở đâu
đề thi toeic 2017

Hi vọng với những chia sẻ trên đây giúp các bạn thêm vốn từ vựng tiếng Anh hiệu quả chuẩn bị cho kỳ thi TOEIC.

Thứ Ba, 8 tháng 8, 2017

5 mẹo giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh

Bạn nên lưu ý vấn đề trong quá trình giao tiếp tiếng Anh như tốc độ nói, cách sử dụng từ vựng, cách duy trì cuộc hội thoại…



Xem thêm bài viết: 

Để giao tiếp tốt tiếng Anh, ngoài lượng lớn thời gian và công sức bỏ ra, bạn cần có phương pháp học phù hợp từ khi bắt đầu. Dưới đây là 5 lưu ý giúp bạn tìm hướng học đúng và hiệu quả.
1. Nói chậm
Thời gian đầu giao tiếp bằng tiếng Anh, bạn nên nói chậm rãi và cố gắng trình bày vấn đề dễ hiểu để chủ động kiểm soát lỗi phát âm, lỗi dùng từ và lỗi ngữ pháp có thể xảy tới.
Nói chậm, không có nghĩa là bạn không có năng lực. Nếu như để ý kỹ hơn, bạn sẽ thấy những vị học giả nổi tiếng hay nguyên thủ quốc gia thường đọc những bài phát biểu hay thuyết trình khá chậm và diễn cảm để mọi người có thể hiểu hết thông điệp những vị đó muốn truyền đạt.
Bên cạnh đó, nếu cố gắng nói quá nhanh mà dùng sai từ có thể khiến đối phương cảm thấy không được tôn trọng, từ đó dẫn tới những hiểu lầm đáng tiếc.
2. Suy nghĩ kỹ trước khi trả lời
Khi nhận câu hỏi, hầu hết mọi người có xu hướng trả lời lại tức khắc. Thực tế, người đưa ra câu hỏi lại có mong một câu trả lời rõ ràng, kỹ lưỡng hay vì kiểu trả lời hời hợt cho qua. Vậy nên, bạn nên dành thời gian suy nghĩ thật kỹ mới trả lời, điều này vừa giúp nâng giá trị trong câu trả lời của bạn, vừa giúp kiểm soát nội dung nói để bạn có thời gian lựa chọn từ và ngữ pháp để trả lời lại cho phù hợp.
Hoặc nếu bạn không muốn để người khác mất thời gian trong khi chờ bạn suy nghĩ, bạn có thể áp dụng cách kéo dài thời gian suy nghĩ câu trả lời mà không khiến người khác khó chịu như sau:
Hỏi: Why is there so much violence on TV? (Tại sao trên ti vi diễn ra nhiều cảnh bạo lực như vậy?)
Trả lời: That’s a good question. Let me think for a moment, I haven’t really thought about it before. Well, I suppose… (Câu hỏi hay đó, cho tôi nghĩ một chút nhé bởi tôi chưa từng nghĩ về điều này trước đây. Ồ tôi nghĩ là… )
3. Học từ vựng theo cụm, thay vì từng từ
Nếu muốn tăng vốn từ vựng hiệu quả, đây là cách bạn có thể thử áp dụng.
Thực tế, khi học những từ vựng rời rạc trong thời gian dài mà không có cơ hội nghe nhắc lại, bạn sẽ khó lòng nhớ hết nội dung của các từ đó, ngược lại nếu học từ vựng theo cụm, bạn có thể nhớ các áp dụng từ đó trong hoàn cảnh cụ thể, từ đó, sẽ ghi nhớ từ vựng lâu hơn.
4. Học bằng cách lắng nghe
Khi giao tiếp với người bản địa, hầu hết mọi người chỉ tập trung vào điều mình nói xem đã đúng chưa, chuẩn chưa, âm tiết tốt không, mà quên lắng nghe những điều người bản ngữ nói để học hỏi theo.
Điều này thật sai lầm, bởi khi giao tiếp với người nước ngoài, bạn có cơ hội học phong cách trò chuyện, ngữ pháp và từ vựng chuẩn họ dùng khi nhắc đến một chủ đề cụ thể. Vì thế, mỗi khi có cơ hội, hãy tập trung lắng nghe, thậm chí ghi chép lại những điều cần thiết
5. Luôn duy trì cuộc hội thoại
Giao tiếp là sự tương tác hai chiều. Trong hội thoại tiếng Anh, bạn không thể lúc nào cũng là người nói, mà phải để đối phương có cơ hội lên tiếng, từ đó câu chuyện không bị cụt và thú vị hơn.
Đặt ra những câu hỏi đơn giản, dễ trả lời sẽ giúp duy trì câu chuyện. Ví dụ như:
What are your views on that? (Ý của bạn về vấn đề này như thế nào?)
How about you? What do you think? (Thế còn bạn? Bạn nghĩ sao?)
Why do you think there’s so much violence on TV? (Tại sao bạn nghĩ có quá nhiều cảnh bạo lực trên tivi?)
Kết luận
Để giao tiếp tiếng Anh tốt, cần phải luyện tập thường xuyên. Vì thế, ngoài những lưu ý trên, bạn nên tìm cách thường xuyên trò chuyện với tiếng Anh với người có khả năng phát hiện và sửa lỗi cho bạn dưới nhiều hình thức như trực tiếp hoặc qua các ứng dụng trò chuyện trực tuyến.